Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) sound as a roach
01
khỏe như voi, cường tráng
free from illness or injury
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Despite his age, the elderly man's mind was sound as a roach.
Dù đã cao tuổi, tinh thần của người đàn ông lớn tuổi vẫn rất khỏe mạnh, với trí nhớ sắc bén và sự nhanh trí.



























