Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) poor as Job
(as|) poor as Job's turkey
(as) poor as job
01
nghèo rớt mồng tơi, không một xu dính túi
extremely lacking money
thành ngữ
Các ví dụ
He was poor as Job when he arrived in the city.
Khi đến thành phố, anh ấy nghèo rớt mồng tơi.



























