Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) fit as a fiddle
01
khỏe như voi, cường tráng
used to refer to someone who is very healthy and in good physical condition
Dialect
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
My grandfather is 90 years old, but he's still as fit as a fiddle.
Ông tôi 90 tuổi, nhưng vẫn khỏe như voi.



























