Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to not bat an eye
01
không hề nao núng, bình thản như không
to show no sign of worry or surprise when something unexpected occurs
Dialect
American
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The price doubled overnight, but he didn't bat an eye.
Giá tăng gấp đôi chỉ sau một đêm, nhưng anh ấy vẫn không hề nao núng.



























