Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) tough as (old) boots
01
cứng cỏi và bền bỉ, không dễ gục ngã
(of a person) not easily broken, weakened, or defeated
Dialect
British
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Despite years of hard labor, she remained tough as old boots.
Dù nhiều năm lao động vất vả, cô ấy vẫn cứng cỏi và bền bỉ.



























