Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
the apple of one's eye
01
cục cưng, người cưng nhất
a person that one loves and adores the most
Các ví dụ
Her grandson is the apple of her eye.
Cháu trai là cục cưng của bà ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cục cưng, người cưng nhất