Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Long face
01
mặt buồn thiu, vẻ mặt ủ rũ
a disappointed or sad facial expression
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
long faces
Các ví dụ
Why the long face? Did something happen?
Sao mặt buồn thiu vậy? Có chuyện gì à?



























