long face
long
lɑ:ng
laang
face
feɪs
feis
/lˈɒŋ fˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "long face"trong tiếng Anh

Long face
01

khuôn mặt dài, vẻ mặt buồn bã

a disappointed or sad facial expression
long face definition and meaning
Idiom
Informal
Các ví dụ
His long face spoke volumes about his feelings of rejection and heartbreak as he watched his former partner walk away.
Khuôn mặt dài của anh ấy nói lên rất nhiều về cảm giác bị từ chối và đau lòng khi anh ấy nhìn người bạn đời cũ bước đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng