Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Long face
01
khuôn mặt dài, vẻ mặt buồn bã
a disappointed or sad facial expression
Các ví dụ
His long face spoke volumes about his feelings of rejection and heartbreak as he watched his former partner walk away.
Khuôn mặt dài của anh ấy nói lên rất nhiều về cảm giác bị từ chối và đau lòng khi anh ấy nhìn người bạn đời cũ bước đi.



























