Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a little bird
01
một nguồn giấu tên, có người mách
an anonymous or unidentified source of information
hài hước
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
A little bird told me you're getting promoted.
Có người mách tôi là bạn sắp được thăng chức.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Từ Gần



























