washing line
Pronunciation
/wˈɑːʃɪŋ lˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "washing line"trong tiếng Anh

Washing line
01

dây phơi quần áo, giá phơi quần áo

an outdoor cord or rope used for air-drying clothes by hanging them for drying in the open air and sunlight
Dialectbritish flagBritish
washing line definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
washing lines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng