Fuse box
volume
British pronunciation/fjˈuːz bˈɒks/
American pronunciation/fjˈuːz bˈɑːks/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "fuse box"

Fuse box
01

hộp cầu chì

a container that houses several fuses related to the electrical system of a single building or house
fuse box definition and meaning
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store