Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Recliner chair
01
ghế tựa lưng, ghế bành có thể ngả
*** a soft comfortable chair with a back that can be pushed back at an angle so that you can lean back in it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
recliner chairs



























