furniture van
fur
ˈfɜ:
ni
ni
ture
ʧə
chē
van
væn
vān

Định nghĩa và ý nghĩa của "furniture van"trong tiếng Anh

Furniture van
01

xe tải chuyển nhà, xe vận chuyển đồ đạc

a large vehicle used for transporting furniture, often during moving or deliveries 
Dialectbritish flagBritish
moving vanamerican flagAmerican
furniture van definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
furniture vans
Các ví dụ
We hired a furniture van to move all of our things to the new house. 

Chúng tôi thuê một xe tải chở đồ đạc để chuyển tất cả đồ đạc của chúng tôi đến ngôi nhà mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng