vintage year
vin
ˈvɪn
vin
tage
tɪʤ
tij
year
jɪə
yie

Định nghĩa và ý nghĩa của "vintage year"trong tiếng Anh

Vintage year
01

năm vinh quang, năm đặc biệt

a year marked by remarkable success for a person or thing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vintage years

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng