Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vintage year
01
năm vinh quang, năm đặc biệt
a year marked by remarkable success for a person or thing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vintage years
LanGeek



























