Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
long-haul
01
đường dài, chặng dài
traveling over a long distance, particularly when it involves transporting passengers or goods
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The shipping company specializes in long-haul transportation of goods across international borders.
Công ty vận tải chuyên về vận chuyển đường dài hàng hóa qua biên giới quốc tế.



























