Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Canned fish
01
cá đóng hộp, cá hộp
*** canned fish preserved in a round metal container
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
canned fishes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cá đóng hộp, cá hộp