canned fish
can
kæn
kān
ned
nɛd
ned
fish
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "canned fish"trong tiếng Anh

Canned fish
01

cá đóng hộp, cá hộp

* canned fish preserved in a round metal container 
canned fish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
canned fishes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng