Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Purple patch
01
giai đoạn may mắn, thời kỳ thành công
a period marked by good luck or success
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
purple patches
Các ví dụ
The team has been going through a purple patch, winning all their recent games.
Đội đang trải qua một giai đoạn may mắn, thắng tất cả các trận đấu gần đây.



























