Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
so far so good
so far so good, knock on wood
so far so good
01
đến giờ vẫn ổn, tạm thời mọi thứ ổn
used to say that the progress has been satisfactory up until this point
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The project is challenging, but so far so good.
Dự án khá khó, nhưng đến giờ vẫn ổn.



























