Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high-flying
01
bay cao, cao cấp
extremely successful, particularly in job or education
Các ví dụ
The team celebrated their high-flying victory, securing their place in the championship.
Đội đã ăn mừng chiến thắng rực rỡ của họ, đảm bảo vị trí của họ trong giải vô địch.



























