high-flying
high
haɪ
hai
flying
flaɪɪng
flaiing
highflying

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-flying"trong tiếng Anh

high-flying
01

bay cao, cao cấp

extremely successful, particularly in job or education 
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most high-flying
so sánh hơn
more high-flying
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company's CEO is a high-flying executive known for his bold decisions and strategic vision. 

Giám đốc điều hành của công ty là một nhà điều hành thành công vượt trội được biết đến với những quyết định táo bạo và tầm nhìn chiến lược.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng