high-flying
Pronunciation
/hˈaɪflˈaɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-flying"trong tiếng Anh

high-flying
01

bay cao, cao cấp

extremely successful, particularly in job or education
approving
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most high-flying
so sánh hơn
more high-flying
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team celebrated their high-flying victory, securing their place in the championship.
Đội đã ăn mừng chiến thắng rực rỡ của họ, đảm bảo vị trí của họ trong giải vô địch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng