back on the rails
back
bæk
bāk
on
ɒn
on
the
ðə
dhē
rails
reɪlz
reilz

Định nghĩa và ý nghĩa của "back on the rails"trong tiếng Anh

back on the rails
01

trở lại đúng hướng, dần phục hồi

slowly becoming successful again after a period of constant failure 
back on the rails definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
After months of losses, the business is finally back on the rails. 

Sau nhiều tháng thua lỗ, công việc kinh doanh cuối cùng cũng trở lại đúng hướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng