Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roaring success
01
thành công vang dội, thành công lớn
a very great success
Dialect
British
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roaring successes
Các ví dụ
The concert was a roaring success, with a sold-out crowd of enthusiastic fans cheering on the band for encore after encore.
Buổi hòa nhạc là một thành công vang dội, với một đám đông hết vé của những người hâm mộ nhiệt tình cổ vũ ban nhạc hết bài này đến bài khác.



























