Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roaring success
01
thành công vang dội, thắng lợi lớn
a very great success
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roaring successes
Các ví dụ
The new product launch was a roaring success.
Việc ra mắt sản phẩm mới là một thành công vang dội.



























