roaring success
roa
ˈrɔ:
raw
ring
rɪng
ring
suc
sək
sēk
cess
sɛs
ses

Định nghĩa và ý nghĩa của "roaring success"trong tiếng Anh

Roaring success
01

thành công vang dội, thắng lợi lớn

a very great success 
Dialectbritish flagBritish
roaring success definition and meaning
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roaring successes
Các ví dụ
The new product launch was a roaring success. 

Việc ra mắt sản phẩm mới là một thành công vang dội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng