Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come a cropper
01
bất ngờ thất bại, đột ngột vấp ngã
to suddenly fail at something
Dialect
British
disapproving
idiom
Các ví dụ
The candidate came a cropper after one disastrous interview.
Ứng viên bất ngờ thất bại sau một buổi phỏng vấn thảm họa.



























