Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come a cropper
01
bất ngờ thất bại, đột ngột vấp ngã
to suddenly fail at something
Dialect
British
không tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
The plan came a cropper when the main investor pulled out.
Kế hoạch bất ngờ thất bại khi nhà đầu tư chính rút lui.



























