to  come  a cropper
come
kʌm
kam
a
ə
ē
cropper
krɒpə
kropē

Định nghĩa và ý nghĩa của "come a cropper"trong tiếng Anh

to come a cropper
01

bất ngờ thất bại, đột ngột vấp ngã

to suddenly fail at something 
Dialectbritish flagBritish
to [come] a cropper definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
The plan came a cropper when the main investor pulled out. 

Kế hoạch bất ngờ thất bại khi nhà đầu tư chính rút lui.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng