standby ticket
stand
ˈstænd
stānd
by
baɪ
bai
ti
ti
cket
kɪt
kit
/stˈandbaɪ tˈɪkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "standby ticket"trong tiếng Anh

Standby ticket
01

vé standby, vé phút chót

a cheap ticket that is not available in advance, purchasable just before the departure of a plane or the start of a performance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
standby tickets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng