knock-back
knock
nɒk
nok
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "knock-back"trong tiếng Anh

Knock-back
01

sự thất bại, trở ngại

a difficulty, problem, or an event that makes someone feel less confident and prevents them from achieving success 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
knock-backs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng