Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to play with fire
01
chuốc họa vào thân, tự rước rắc rối
to do something dangerous, risky, or foolish
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Texting while driving is a dangerous habit, akin to playing with fire on the road.
Bạn đang chuốc họa vào thân nếu nói dối kiểm toán viên.
LanGeek



























