Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stuffed toy
01
thú nhồi bông, đồ chơi nhồi bông
a toy that usually looks like an animal and is covered and filled with soft materials
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stuffed toys
Các ví dụ
My little brother always sleeps with his stuffed toy at night.
Em trai tôi luôn ngủ với đồ chơi nhồi bông của mình vào ban đêm.



























