Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foosball
01
bóng đá bàn, foosball
a table game resembling football in which players attempt to score goals by turning side handles that have figures of football players attached to them
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
foosball tables
Các ví dụ
I ’ve never been great at foosball, but I enjoy playing with my family.
Tôi chưa bao giờ giỏi bóng đá bàn, nhưng tôi thích chơi với gia đình.



























