Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mudroom
01
phòng bùn, phòng chờ
a small room or area for putting in wet or dirty footwear and clothes before entering a house
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mudrooms
Các ví dụ
The children always leave their school bags in the mudroom as soon as they come inside.
Bọn trẻ luôn để cặp sách của chúng trong phòng chứa đồ bẩn ngay khi chúng vào nhà.
Cây Từ Vựng
mudroom
mud
room



























