chimney pot
Pronunciation
/tʃˈɪmni pˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chimney pot"trong tiếng Anh

Chimney pot
01

ống khói, nắp ống khói

a short and wide pipe connected to the top of a chimney
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chimney pots
Các ví dụ
He climbed up to fix the cracked chimney pot before winter set in.
Anh ấy leo lên để sửa cái ống khói bị nứt trước khi mùa đông đến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng