Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chimney pot
01
ống khói, nắp ống khói
a short and wide pipe connected to the top of a chimney
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chimney pots
Các ví dụ
He climbed up to fix the cracked chimney pot before winter set in.
Anh ấy leo lên để sửa cái ống khói bị nứt trước khi mùa đông đến.



























