boiler room
boi
ˈbɔɪ
boy
ler
room
ru:m
room

Định nghĩa và ý nghĩa của "boiler room"trong tiếng Anh

Boiler room
01

phòng nồi hơi, buồng đốt

a room in a ship or building, which is equipped with a heating device 
boiler room definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boiler rooms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng