cry off
cry
kraɪ
krai
off
ɔf
awf
British pronunciation
/kɹˈaɪ ˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cry off"trong tiếng Anh

to cry off
[phrase form: cry]
01

hủy bỏ vào phút chót, rút lui vào giờ chót

to cancel a commitment or obligation, often at the last minute, by providing an excuse
to cry off definition and meaning
example
Các ví dụ
The team captain had to cry off the tournament due to an unexpected family emergency.
Đội trưởng đội bóng đã phải rút lui khỏi giải đấu do một tình huống khẩn cấp gia đình bất ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store