Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to boil up
[phrase form: boil]
01
sôi lên, trở nên tồi tệ hơn
(of a situation or feeling) to start to get out of control and reach a more dangerous state
Các ví dụ
The tension boiled up suddenly during the meeting.
Căng thẳng đột ngột sôi sục trong cuộc họp.
02
đun sôi, nấu sôi
to apply heat until food or a liquid starts to boil or cook
Các ví dụ
Can you boil up the pasta for dinner?
Bạn có thể đun sôi mì ống cho bữa tối không?



























