cryptocurrency
Pronunciation
/kɹˈɪptəkˌɜːɹənsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cryptocurrency"trong tiếng Anh

Cryptocurrency
01

tiền điện tử, tiền mã hóa

a digital or virtual form of currency secured by cryptography
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cryptocurrencies
Các ví dụ
She uses cryptocurrency to make international payments quickly.
Cô ấy sử dụng tiền điện tử để thực hiện các khoản thanh toán quốc tế một cách nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng