pick through
pick
pɪk
pik
through
θru:
throo
British pronunciation
/pˈɪk θɹˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pick through"trong tiếng Anh

to pick through
[phrase form: pick]
01

lục lọi cẩn thận, kiểm tra kỹ lưỡng

to carefully search a place in order to find something specific
to pick through definition and meaning
example
Các ví dụ
In old bookstores, he loves to pick through in hopes of finding a rare edition.
Trong những hiệu sách cũ, anh ấy thích lục lọi với hy vọng tìm được một ấn bản hiếm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store