boffo
bo
ˈbɒ
bo
ffo
fəʊ
few
bufo

Định nghĩa và ý nghĩa của "boffo"trong tiếng Anh

01

vang dội, ấn tượng

resoundingly successful, popular, or impressive 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most boffo
so sánh hơn
more boffo
có thể phân cấp
lĩnh vực
success, performance, entertainment

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng