to want for
want
wɒnt
vont
for
fɔ:
faw

Định nghĩa và ý nghĩa của "want for"trong tiếng Anh

to want for
01

thiếu, không có đủ

to lack something necessary or desired 
Transitive: to want for sth
to want for definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
want
thì hiện tại
want for
ngôi thứ ba số ít
wants for
hiện tại phân từ
wanting for
quá khứ đơn
wanted for
quá khứ phân từ
wanted for
Các ví dụ
In their golden years, the couple didn't want for companionship and care. 

Trong những năm tháng vàng son, cặp đôi không thiếu sự đồng hành và chăm sóc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng