Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to want for
[phrase form: want]
01
thiếu, không có đủ
to lack something necessary or desired
Transitive: to want for sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
want
thì hiện tại
want for
ngôi thứ ba số ít
wants for
hiện tại phân từ
wanting for
quá khứ đơn
wanted for
quá khứ phân từ
wanted for
Các ví dụ
Growing up, they did n't want for encouragement to pursue their dreams.
Lớn lên, họ không thiếu sự khuyến khích để theo đuổi ước mơ của mình.



























