Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to talk at
[phrase form: talk]
01
nói với, trút bầu tâm sự
to talk to someone without really listening or letting them join the conversation
Các ví dụ
Do n't just talk at your sister; try to understand her perspective too.
Đừng chỉ nói với em gái của bạn; hãy cố gắng hiểu quan điểm của cô ấy nữa.



























