Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to talk at
[phrase form: talk]
01
nói với, trút bầu tâm sự
to talk to someone without really listening or letting them join the conversation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
at
động từ gốc
talk
thì hiện tại
talk at
ngôi thứ ba số ít
talks at
hiện tại phân từ
talking at
quá khứ đơn
talked at
quá khứ phân từ
talked at
Các ví dụ
Do n't just talk at your sister; try to understand her perspective too.
Đừng chỉ nói với em gái của bạn; hãy cố gắng hiểu quan điểm của cô ấy nữa.



























