Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to skirt around
[phrase form: skirt]
01
lảng tránh, tránh né
to deliberately avoid discussing a difficult subject or addressing a problem
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
skirt
thì hiện tại
skirt around
ngôi thứ ba số ít
skirts around
hiện tại phân từ
skirting around
quá khứ đơn
skirted around
quá khứ phân từ
skirted around
Các ví dụ
Instead of confronting the issue directly, they preferred skirting around it.
Thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề, họ thích lảng tránh nó hơn.



























