to skirt around
Pronunciation
/skˈɜːt ɐɹˈaʊnd/
skirt round

Định nghĩa và ý nghĩa của "skirt around"trong tiếng Anh

to skirt around
[phrase form: skirt]
01

lảng tránh, tránh né

to deliberately avoid discussing a difficult subject or addressing a problem
to skirt around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
skirt
thì hiện tại
skirt around
ngôi thứ ba số ít
skirts around
hiện tại phân từ
skirting around
quá khứ đơn
skirted around
quá khứ phân từ
skirted around
Các ví dụ
Instead of confronting the issue directly, they preferred skirting around it.
Thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề, họ thích lảng tránh nó hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng