Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to put down to
[phrase form: put]
01
quy cho, đổ cho
to attribute something to a particular cause
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down to
động từ gốc
put
thì hiện tại
put down to
ngôi thứ ba số ít
puts down to
hiện tại phân từ
putting down to
quá khứ đơn
put down to
quá khứ phân từ
put down to
Các ví dụ
The teacher put the students ’ confusion down to the difficult material.
Giáo viên đã quy sự bối rối của học sinh vào tài liệu khó.



























