Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to push over
[phrase form: push]
01
đẩy ngã, làm đổ
to cause someone or something to fall by applying force
Các ví dụ
The wind was so strong that it nearly pushed over the pedestrians walking on the street.
Gió mạnh đến nỗi gần như đẩy ngã những người đi bộ trên đường.



























