Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to provide for
[phrase form: provide]
01
quy định, đảm bảo
to promise or cause things to happen or exist in the future
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
provide
thì hiện tại
provide for
ngôi thứ ba số ít
provides for
hiện tại phân từ
providing for
quá khứ đơn
provided for
quá khứ phân từ
provided for
Các ví dụ
Our lease agreement provides for an annual increase in rent.
Hợp đồng thuê của chúng tôi quy định việc tăng tiền thuê hàng năm.



























