Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to occur to
[phrase form: occur]
01
nảy ra trong đầu, lướt qua trong tâm trí
(of thoughts and ideas) to come to someone's mind
Transitive: to occur to sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
to
động từ gốc
occur
thì hiện tại
occur to
ngôi thứ ba số ít
occurs to
hiện tại phân từ
occurring to
quá khứ đơn
occurred to
quá khứ phân từ
occurred to
Các ví dụ
It occurred to her that she had left her keys at home.
Cô ấy chợt nhớ ra rằng mình đã để quên chìa khóa ở nhà.



























