Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Body type
01
loại cơ thể, dáng người
a classification of an individual's physical shape or structure based on proportions, genetics, and overall build
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body types
Các ví dụ
Fashion experts suggest different styles for each body type.
Các chuyên gia thời trang đề xuất các phong cách khác nhau cho từng loại cơ thể.



























