Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Body type
01
loại cơ thể, dáng người
a classification of an individual's physical shape or structure based on proportions, genetics, and overall build
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body types
Các ví dụ
Understanding your body type can help you choose clothes that fit best.
Hiểu kiểu cơ thể của bạn có thể giúp bạn chọn quần áo phù hợp nhất.



























