to lead on to
Pronunciation
/lˈiːd ˈɑːn tuː/
lead onto

Định nghĩa và ý nghĩa của "lead on to"trong tiếng Anh

to lead on to
[phrase form: lead]
01

dẫn đến, đưa đến

to contribute to something happening in the future
to lead on to definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on to
động từ gốc
lead
thì hiện tại
lead on to
ngôi thứ ba số ít
leads on to
hiện tại phân từ
leading on to
quá khứ đơn
led on to
quá khứ phân từ
led on to
Các ví dụ
The outbreak of the pandemic led on to a global health crisis.
Sự bùng phát của đại dịch đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng