to  hang  (on) in there
hang
hæng
hāng
(on)
ɪn
in
in
ðeə
dhe
there

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang (on) in there"trong tiếng Anh

to hang (on) in there
01

cố gắng lên, đừng bỏ cuộc

to continue trying to succeed regardless of difficulties or challenges 
to [hang] (on|) in there definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Hang in there, things will get better soon. 

Cố gắng lên, mọi chuyện sẽ sớm tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng