Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go out together
[phrase form: go]
01
hẹn hò, có mối quan hệ
to be in a romantic relationship
Các ví dụ
Lisa and Alex have been going out together since they met in college, and their love continues to grow.
Lisa và Alex đã hẹn hò kể từ khi họ gặp nhau ở đại học, và tình yêu của họ ngày càng lớn.



























