Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go back to
[phrase form: go]
01
quay lại, tiếp tục
to resume or restart an activity that was previously interrupted or discontinued
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back to
động từ gốc
go
thì hiện tại
go back to
ngôi thứ ba số ít
goes back to
hiện tại phân từ
going back to
quá khứ đơn
went back to
quá khứ phân từ
gone back to
Các ví dụ
She decided to go back to playing the piano after a few years of not practicing.
Cô ấy quyết định quay lại chơi piano sau vài năm không luyện tập.



























