to hold on to
Pronunciation
/hˈoʊld ˈɑːn tuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hold on to"trong tiếng Anh

to hold on to
01

nắm chặt, giữ chặt

to firmly grasp or support something with one's hands
Transitive: to hold on to sth
to hold on to definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on to
động từ gốc
hold
thì hiện tại
hold on to
ngôi thứ ba số ít
holds on to
hiện tại phân từ
holding on to
quá khứ đơn
held on to
quá khứ phân từ
held on to
Các ví dụ
Drivers are urged to hold on to the steering wheel firmly, especially in challenging weather conditions.
Tài xế được khuyến khích nắm chặt vô lăng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khó khăn.
02

giữ lấy, bảo tồn

to retain, keep, or continue to have something
Transitive: to hold on to sth
Các ví dụ
In times of change, it's important to hold on to your core values and principles.
Trong thời gian thay đổi, điều quan trọng là phải giữ vững các giá trị và nguyên tắc cốt lõi của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng