Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hold on to
01
nắm chặt, giữ chặt
to firmly grasp or support something with one's hands
Transitive: to hold on to sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on to
động từ gốc
hold
thì hiện tại
hold on to
ngôi thứ ba số ít
holds on to
hiện tại phân từ
holding on to
quá khứ đơn
held on to
quá khứ phân từ
held on to
Các ví dụ
Drivers are urged to hold on to the steering wheel firmly, especially in challenging weather conditions.
Tài xế được khuyến khích nắm chặt vô lăng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khó khăn.
02
giữ lấy, bảo tồn
to retain, keep, or continue to have something
Transitive: to hold on to sth
Các ví dụ
In times of change, it's important to hold on to your core values and principles.
Trong thời gian thay đổi, điều quan trọng là phải giữ vững các giá trị và nguyên tắc cốt lõi của bạn.



























